THÔNG BÁO Kết quả xét duyệt hồ sơ đăng ký dự tuyển vào đào tạo sĩ quan cấp phân đội trình độ đại học tại Học viện Phòng không-Không quân năm 2018
- Thứ ba - 12/06/2018 16:13
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
I. DANH SÁCH THÍ SINH KHÔNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN XÉT TUYỂN: Thí sinh đăng ký xét tuyển nhưng không có hồ sơ sơ tuyển
II. DANH SÁCH THÍ SINH PHẢI ĐIỀU CHỈNH
1. Danh sách thí sinh có nộp hồ sơ sơ tuyển, hồ sơ đầy đủ điều kiện sơ tuyển; thí sinh có đăng ký xét tuyển nhưng không đăng ký xét tuyển nguyện vọng 1
2. Danh sách thí sinh có nộp hồ sơ sơ tuyển, hồ sơ đầy đủ điều kiện sơ tuyển nhưng không đăng ký xét tuyển
1. Học viện Phòng không-Không quân chỉ nhận hồ sơ xét tuyển đại học quân sự đối với những thí sinh đã qua sơ tuyển vào Học viện, dự Kỳ thi THPT quốc gia năm 2018 để lấy kết quả xét tuyển đại học, các môn thi phù hợp với tổ hợp các môn thi để xét tuyển vào Học viện. Thí sinh chỉ được đăng ký xét tuyển 01 nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất) vào Học viện theo giấy báo kết quả sơ tuyển Học viện đã gửi cho thí sinh, các nguyện vọng còn lại thí sinh đăng ký sang hệ dân sự của các trường Quân đội hoặc của các trường ngoài Quân đội.
2. Trong xét tuyển đợt 1: Học viện chỉ xét tuyển vào hệ đào tạo đại học quân sự đối với các thí sinh đã qua sơ tuyển vào Học viện, đăng ký xét tuyển nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất); các nguyện vọng còn lại thí sinh đăng ký vào các trường ngoài Quân đội hoặc hệ dân sự của các trường trong Quân đội; nếu thí sinh không đăng ký xét tuyển nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất), sẽ không được tham gia xét tuyển.
3. Thí sinh không trúng tuyển nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất) vào Học viện, sẽ được xét tuyển các nguyện vọng kế tiếp vào các trường ngoài Quân đội hoặc hệ dân sự của các trường trong Quân đội theo thứ tự ưu tiên của các nguyện vọng thí sinh đăng ký xét tuyển theo quy định của Bộ GD&ĐT.
4. Thí sinh thực hiện điều chỉnh nguyện vọng đăng ký xét tuyển: Điều chỉnh trực tuyến (từ ngày 19/7/2018 đến 17.00 ngày 26/7/2018) hoặc Phiếu điều chỉnh nguyện vọng đăng ký xét tuyển (từ ngày 19/7/2018 đến 17.00 ngày 28/7/2018).
Mọi ý kiến xin gửi về: Phòng Đào tạo, Học viện Phòng không-Không quân, xã Kim Sơn, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội (Điện thoại/Fax: 02433614557; di động: 0989562007; email: hocvienpkkqdt@gmail.com; website: hocvienpkkq.com)./.
| 1. BAN TUYỂN SINH: 01-TP Hà Nội | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 01-9- | PKH | A00 | 7520120 | DƯƠNG TRỌNG HIẾU | 0 | 22/05/00 | 0 | 0 | 3 | 001200034039 | |
| 2 | 01-16- | PKH | A01 | 7520120 | NGUYỄN ĐÌNH HÙNG | 0 | 03/08/00 | 0 | 0 | 2 | 017536830 | |
| 3 | 01-19- | PKH | A00 | 7520120 | NGUYỄN HÙNG SƠN | 0 | 11/01/00 | 0 | 0 | 2 | 013685188 | |
| 4 | 01-37- | PKH | A00 | 7520120 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 0 | 07/06/00 | 0 | 0 | 2 | 001200018172 | |
| 5 | 01-43- | PKH | A00 | 7520120 | ĐỖ MẠNH DŨNG | 0 | 11/06/00 | 0 | 0 | 2 | 001200008761 | |
| 6 | 01-85- | PKH | A01 | 7520120 | NGUYỄN HỒNG DƯƠNG | 0 | 26/07/00 | 0 | 0 | 3 | 013680884 | |
| 7 | 01-87- | PKH | A00 | 7860226 | ĐỖ NGUYỄN HOÀNG NAM | 0 | 20/08/00 | 0 | 0 | 3 | 013686569 | |
| 8 | 01-92- | PKH | A00 | 7520120 | TRẦN QUÝ VĂN | 0 | 02/02/00 | 0 | 0 | 2 | 001200017626 | |
| 9 | 01-111- | PKH | A01 | 7860226 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 0 | 15/11/00 | 0 | 0 | 3 | 001200001623 | |
| 10 | 01-246- | PKH | A01 | 7860226 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 0 | 09/08/00 | 0 | 0 | 2 | 001200005969 | |
| 11 | 01-426- | PKH | A00 | 7860226 | VŨ ĐỨC ĐAN TRƯỜNG | 0 | 06/01/00 | 0 | 0 | 2 | 013696385 | |
| 12 | 01-921- | PKH | A00 | 7520120 | TRƯƠNG QUỐC NAM | 0 | 20/08/99 | 0 | 0 | 2 | 001099012148 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 12 Thí sinh | ||||||||||||
| 2. BAN TUYỂN SINH: 02-TP Hồ Chí Minh | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 02-37- | PKH | A00 | 7860226 | VŨ HỒNG PHÚC | 0 | 06/12/00 | 0 | 0 | 3 | 025973663 | |
| 2 | 02-48- | PKH | A01 | 7860226 | PHAN HOÀNG TÙNG | 0 | 15/03/00 | 0 | 0 | 3 | 026011537 | |
| 3 | 02-57- | PKH | A00 | 7520120 | LÊ NAM PHONG | 0 | 17/05/00 | 0 | 0 | 3 | 079200010793 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh | ||||||||||||
| 3. BAN TUYỂN SINH: 04-TP Đà Nẵng | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 04-26- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 0 | 17/12/00 | 0 | 0 | 3 | 201804892 | |
| 2 | 04-900- | PKH | A00 | 7860226 | TRẦN QUỐC TUẤN | 0 | 11/10/98 | 0 | 0 | 2NT | 03 | 187577539 |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 4. BAN TUYỂN SINH: 05-Tỉnh Hà Giang | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 05-13- | PKH | A00 | 7860226 | PHẠM MINH SƠN | 0 | 15/10/99 | 0 | 0 | 1 | 073554833 | |
| 2 | 05-18- | PKH | A01 | 7520120 | VŨ TIẾN DŨNG | 0 | 09/09/00 | 0 | 0 | 1 | 073574865 | |
| 3 | 05-20- | PKH | A01 | 7860226 | ĐINH TIẾN THÀNH | 0 | 06/11/00 | 0 | 0 | 1 | 073488163 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh | ||||||||||||
| 5. BAN TUYỂN SINH: 08-Tỉnh Lào Cai | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 08-15- | PKH | A00 | 7860226 | LÒ NGÂN SƠN | 0 | 24/12/00 | 0 | 0 | 1 | 01 | 063532750 |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 6. BAN TUYỂN SINH: 12-Tỉnh Thái Nguyên | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 12-68- | PKH | A00 | 7860226 | HÀ VĂN SƠN | 0 | 27/07/98 | 0 | 0 | 1 | 091913068 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 7. BAN TUYỂN SINH: 13-Tỉnh Yên Bái | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 13-11- | PKH | A00 | 7860226 | ĐINH VĂN NHẤT | 0 | 12/07/98 | 0 | 0 | 1 | 01 | 061082181 |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 8. BAN TUYỂN SINH: 15-Tỉnh Phú Thọ | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 15-2- | PKH | A00 | 7860226 | PHÙNG NGUYÊN HOÀNG | 0 | 26/08/00 | 0 | 0 | 2 | 132419458 | |
| 2 | 15-39- | PKH | A01 | 7520120 | PHÙNG ANH TUẤN | 0 | 30/12/00 | 0 | 0 | 1 | 132437068 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 9. BAN TUYỂN SINH: 16-Tỉnh Vĩnh Phúc | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 16-52- | PKH | A01 | 7860226 | SÁI BÁ KHOA | 0 | 07/02/98 | 0 | 0 | 2NT | 135879089 | |
| 2 | 16-95- | PKH | A00 | 7860226 | BÙI TRUNG HẢI | 0 | 08/07/00 | 0 | 0 | 2 | 026200000961 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 10. BAN TUYỂN SINH: 17-Tỉnh Quảng Ninh | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 17-15- | PKH | A00 | 7860226 | HOÀNG THANH TÚ | 0 | 30/01/00 | 0 | 0 | 2 | 261579263 | |
| 2 | 17-22- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN HOÀNG HIẾU | 0 | 19/10/00 | 0 | 0 | 2 | 022200001612 | |
| 3 | 17-53- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN VIẾT HIẾU | 0 | 24/08/00 | 0 | 0 | 1 | 022200005891 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh | ||||||||||||
| 11. BAN TUYỂN SINH: 19-Tỉnh Bắc Ninh | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 19-13- | PKH | A00 | 7860226 | ĐỖ ANH TUẤN | 0 | 23/09/00 | 0 | 0 | 2 | 125878890 | |
| 2 | 19-13- | PKH | A00 | 7520120 | ĐỖ ANH TUẤN | 0 | 23/09/00 | 0 | 0 | 2 | 125878890 | |
| 3 | 19-18- | PKH | A00 | 7520120 | NGUYỄN ĐÌNH TRỌNG HOÀNG | 0 | 05/09/00 | 0 | 0 | 2NT | 125915688 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh | ||||||||||||
| 12. BAN TUYỂN SINH: 21-Tỉnh Hải Dương | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 21-17- | PKH | A00 | 7520120 | NGUYỄN TIẾN LONG | 0 | 15/08/00 | 0 | 0 | 2 | 142952119 | |
| 2 | 21-47- | PKH | A00 | 7860226 | PHẠM VĂN TOẢN | 0 | 27/09/00 | 0 | 0 | 2NT | 142933823 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 13. BAN TUYỂN SINH: 22-Tỉnh Hưng Yên | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 22-40- | PKH | A00 | 7860226 | PHẠM NGỌC SÁNG | 0 | 04/01/00 | 0 | 0 | 2NT | MI2200273210 | |
| 2 | 22-52- | PKH | A00 | 7520120 | TRẦN MINH CHIẾN | 0 | 26/03/98 | 0 | 0 | 2NT | 152201120 | |
| 3 | 22-60- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN TRÍ NAM | 0 | 21/04/99 | 0 | 0 | 2NT | 145881111 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh | ||||||||||||
| 14. BAN TUYỂN SINH: 23-Tỉnh Hòa Bình | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 23-30- | PKH | A01 | 7520120 | HOÀNG XUÂN THANH | 0 | 06/02/00 | 0 | 0 | 1 | 01 | 113782284 |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 15. BAN TUYỂN SINH: 25-Tỉnh Nam Định | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 25-4- | PKH | A00 | 7520120 | PHÙNG ĐÌNH THỊNH | 0 | 12/11/00 | 0 | 0 | 2 | 036200002616 | |
| 2 | 25-69- | PKH | A00 | 7520120 | ĐOÀN VĂN ĐỨC | 0 | 08/04/99 | 0 | 0 | 2NT | 036099001123 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 16. BAN TUYỂN SINH: 26-Tỉnh Thái Bình | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 26-0- | PKH | A00 | 7860226 | PHẠM VĂN LÂM | 0 | 06/04/98 | 0 | 0 | 2NT | 152215851 | |
| 2 | 26-3- | PKH | A00 | 7860226 | LÊ QUANG SANG | 0 | 19/05/00 | 0 | 0 | 2 | 034200000091 | |
| 3 | 26-3- | PKH | A01 | 7860226 | LƯƠNG ANH ĐỨC | 0 | 18/08/00 | 0 | 0 | 2 | 034200000094 | |
| 4 | 26-3- | PKH | A00 | 7860226 | ĐỖ QUANG LONG | 0 | 17/03/00 | 0 | 0 | 2 | 034200001656 | |
| 5 | 26-9- | PKH | A01 | 7520120 | NGUYỄN THỊ THẢO | 1 | 17/12/00 | 0 | 0 | 2NT | 034300009248 | |
| 6 | 26-11- | PKH | A00 | 7520120 | NGÔ VIẾT ĐẠT | 0 | 05/01/00 | 0 | 0 | 2NT | 034200004482 | |
| 7 | 26-37- | PKH | A00 | 7520120 | NGUYỄN HẢI NAM | 0 | 30/08/99 | 0 | 0 | 2NT | 152250450 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 7 Thí sinh | ||||||||||||
| 17. BAN TUYỂN SINH: 27-Tỉnh Ninh Bình | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 27-12- | PKH | A00 | 7860226 | LÃ THẠCH CƯƠNG | 0 | 01/07/00 | 0 | 0 | 2 | 164669835 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 18. BAN TUYỂN SINH: 28-Tỉnh Thanh Hóa | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 28-25- | PKH | A00 | 7860226 | CAO ĐĂNG ĐỨC | 0 | 28/04/00 | 0 | 0 | 2 | 038200004705 | |
| 2 | 28-68- | PKH | A00 | 7860226 | LÊ XUÂN NGỌC | 0 | 01/07/99 | 0 | 0 | 2NT | 038099007389 | |
| 3 | 28-81- | PKH | A00 | 7860226 | CAO ĐÌNH ĐỨC | 0 | 17/05/00 | 0 | 0 | 2NT | 038200017167 | |
| 4 | 28-93- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN ĐÌNH TIẾN | 0 | 25/05/98 | 0 | 0 | 2NT | 174918738 | |
| 5 | 28-95- | PKH | A00 | 7520120 | NGÔ MINH NGỌC | 0 | 27/01/00 | 0 | 0 | 2NT | 038200016344 | |
| 6 | 28-104- | PKH | A01 | 7520120 | TỐNG NGỌC HIỆP | 0 | 17/12/00 | 0 | 0 | 2NT | 038200015183 | |
| 7 | 28-135- | PKH | A01 | 7520120 | LÊ VĂN HOÀNG | 0 | 15/03/00 | 0 | 0 | 2NT | 038200013790 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 7 Thí sinh | ||||||||||||
| 19. BAN TUYỂN SINH: 29-Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 29-27- | PKH | A00 | 7520120 | TRẦN VIỆT ĐỨC | 0 | 05/01/00 | 0 | 0 | 1 | 187760779 | |
| 2 | 29-37- | PKH | A00 | 7520120 | VÀ BÁ DÊNH | 0 | 16/06/99 | 0 | 0 | 1 | 01 | 187866130 |
| 3 | 29-51- | PKH | A00 | 7520120 | NGUYỄN MINH VỌ | 0 | 03/12/00 | 0 | 0 | 1 | 187863502 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh | ||||||||||||
| 20. BAN TUYỂN SINH: 30-Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 30-2- | PKH | A00 | 7520120 | NGUYỄN HUY CỔN | 0 | 23/09/00 | 0 | 0 | 1 | 184410719 | |
| 2 | 30-7- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN HOÀI NAM | 0 | 19/05/00 | 0 | 0 | 2NT | 184378691 | |
| 3 | 30-38- | PKH | A01 | 7860226 | NGUYỄN TUẤN SANG | 0 | 20/05/00 | 0 | 0 | 1 | 184415509 | |
| 4 | 30-38- | PKH | A01 | 7860226 | PHẠM SỸ NHO | 0 | 19/05/00 | 0 | 0 | 2NT | 184383858 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh | ||||||||||||
| 21. BAN TUYỂN SINH: 32-Tỉnh Quảng Trị | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 32-11- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN KHẮC TẤN PHÁT | 0 | 01/10/00 | 0 | 0 | 2NT | 197415238 | |
| 2 | 32-11- | PKH | A00 | 7520120 | PHẠM NHƯ THIÊN ĐỊNH | 0 | 24/04/00 | 0 | 0 | 2NT | 197415968 | |
| 3 | 32-24- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN QUANG VŨ | 0 | 13/09/95 | 0 | 0 | 2NT | 03 | 197337697 |
| 4 | 32-40- | PKH | A00 | 7860226 | PHAN DƯƠNG TRỌNG | 0 | 03/12/00 | 0 | 0 | 2NT | 197452128 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh | ||||||||||||
| 22. BAN TUYỂN SINH: 33-Tỉnh TThiên-Huế | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 33-0- | PKH | A00 | 7860226 | THÂN TRỌNG HIỆP | 0 | 16/01/99 | 0 | 0 | 2 | 191967279 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 23. BAN TUYỂN SINH: 34-Tỉnh Quảng Nam | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 34-23- | PKH | A00 | 7860226 | PHAN HUỲNH CHIẾN THẮNG | 0 | 25/01/00 | 0 | 0 | 1 | 206053035 | |
| 2 | 34-29- | PKH | A00 | 7520120 | VÕ TẤT THÀNH | 0 | 18/10/00 | 0 | 0 | 2NT | 206367288 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 24. BAN TUYỂN SINH: 35-Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 35-33- | PKH | A00 | 7520120 | LÊ HUY THÁI | 0 | 24/10/00 | 0 | 0 | 2NT | 212846005 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 25. BAN TUYỂN SINH: 36-Tỉnh KonTum | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 36-20- | PKH | A00 | 7520120 | NGUYỄN THẾ THÀNH THẮNG | 0 | 10/11/00 | 0 | 0 | 1 | 233302679 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 26. BAN TUYỂN SINH: 37-Tỉnh Bình Định | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 37-29- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN NGỌC HUY | 0 | 19/01/00 | 0 | 0 | 2NT | 215558494 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 27. BAN TUYỂN SINH: 38-Tỉnh Gia Lai | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 38-14- | PKH | A00 | 7860226 | TRẦN ĐÌNH ĐỨC | 0 | 18/10/00 | 0 | 0 | 1 | 231357409 | |
| 2 | 38-21- | PKH | A00 | 7520120 | LÊ TRỌNG NGUYÊN | 0 | 29/11/00 | 0 | 0 | 1 | 231340011 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 28. BAN TUYỂN SINH: 39-Tỉnh Phú Yên | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 39-17- | PKH | A01 | 7860226 | NGUYỄN QUỐC LUÂN | 0 | 17/12/00 | 0 | 0 | 2 | 221476451 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 29. BAN TUYỂN SINH: 40-Tỉnh Đắc Lắc | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 40-19- | PKH | A00 | 7860226 | ĐỖ ĐỨC QUANG | 0 | 08/09/00 | 0 | 0 | 1 | 241859924 | |
| 2 | 40-38- | PKH | A00 | 7520120 | PHAN HỮU LƯU | 0 | 19/05/00 | 0 | 0 | 1 | 241899034 | |
| 3 | 40-40- | PKH | A00 | 7860226 | PHẠM QUANG ANH | 0 | 31/12/00 | 0 | 0 | 1 | 241751585 | |
| 4 | 40-46- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN DUY THƯỜNG | 0 | 05/02/99 | 0 | 0 | 1 | 241744676 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh | ||||||||||||
| 30. BAN TUYỂN SINH: 42-Tỉnh Lâm Đồng | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 42-11- | PKH | A01 | 7520120 | NGUYỄN HỒ TRỌNG NHÂN | 0 | 20/08/00 | 0 | 0 | 1 | 251169858 | |
| 2 | 42-12- | PKH | A00 | 7860226 | PHẠM ĐỨC DUY | 0 | 10/05/00 | 0 | 0 | 1 | 251171141 | |
| 3 | 42-30- | PKH | A00 | 7860226 | TỪ TRUNG VIỆT | 0 | 11/11/99 | 0 | 0 | 1 | 251180309 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh | ||||||||||||
| 31. BAN TUYỂN SINH: 44-Tỉnh Bình Dương | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 44-4- | PKH | A01 | 7860226 | NGUYỄN HOÀI NAM | 0 | 14/08/00 | 0 | 0 | 2 | 281235607 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 32. BAN TUYỂN SINH: 46-Tỉnh Tây Ninh | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 46-18- | PKH | A00 | 7860226 | NGÔ VĂN KHÁNH | 0 | 27/11/00 | 0 | 0 | 1 | 072200004599 | |
| 2 | 46-25- | PKH | A00 | 7860226 | PHẠM NGUYỄN TUYÊN | 0 | 21/12/98 | 0 | 0 | 2NT | 034098001142 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 33. BAN TUYỂN SINH: 48-Tỉnh Đồng Nai | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 48-47- | PKH | A00 | 7860226 | ĐỖ PHẠM HOÀNG THÁI | 0 | 03/03/00 | 0 | 0 | 2 | 272766211 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 34. BAN TUYỂN SINH: 50-Tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 50-29- | PKH | A00 | 7860226 | PHẠM THANH LONG | 0 | 20/09/00 | 0 | 0 | 2NT | 341944478 | |
| 2 | 50-38- | PKH | A00 | 7520120 | VÕ VĂN VỈNH | 0 | 20/12/99 | 0 | 0 | 2NT | 342000708 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 35. BAN TUYỂN SINH: 52-Tỉnh BàRịa-VT | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 52-1- | PKH | A00 | 7860226 | PHẠM VINH PHÚ | 0 | 01/01/00 | 0 | 0 | 2 | 077200002172 | |
| 2 | 52-5- | PKH | A01 | 7520120 | NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC TUẤN | 0 | 10/07/00 | 0 | 0 | 2 | 026033243 | |
| 3 | 52-5- | PKH | A00 | 7860226 | LÊ DUY LINH | 0 | 15/09/00 | 0 | 0 | 2 | 038200007304 | |
| 4 | 52-29- | PKH | A00 | 7860226 | NGUYỄN DUY TRINH | 0 | 25/11/99 | 0 | 0 | 1 | 273704401 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh | ||||||||||||
| 36. BAN TUYỂN SINH: 53-Tỉnh Tiền Giang | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 53-20- | PKH | A01 | 7520120 | VÕ THANH PHONG | 0 | 28/01/00 | 0 | 0 | 2NT | 312423053 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 37. BAN TUYỂN SINH: 55-TP Cần Thơ | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 55-9- | PKH | A00 | 7860226 | PHAN ĐỨC THÀNH ĐẠT | 0 | 29/05/99 | 0 | 0 | 3 | 362525733 | |
| 2 | 55-9- | PKH | A01 | 7860226 | PHAN QUỐC KHÁNH | 0 | 20/05/99 | 0 | 0 | 1 | 366143974 | |
| 3 | 55-32- | PKH | A00 | 7860226 | HOÀNG NGHĨA ĐỨC | 0 | 26/01/00 | 0 | 0 | 2 | 092200004211 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh | ||||||||||||
| 38. BAN TUYỂN SINH: 56-Tỉnh Bến Tre | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 56-5- | PKH | A00 | 7520120 | NGUYỄN HỮU VĂN | 0 | 17/07/00 | 0 | 0 | 2NT | 321774607 | |
| 2 | 56-24- | PKH | A00 | 7520120 | VÕ MINH KHANG | 0 | 14/09/00 | 0 | 0 | 2NT | 321763495 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 39. BAN TUYỂN SINH: 57-Tỉnh Vĩnh Long | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 57-53- | PKH | A00 | 7520120 | NGUYỄN MINH LUÂN | 0 | 01/09/00 | 0 | 0 | 2NT | 331903115 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 40. BAN TUYỂN SINH: 61-Tỉnh Cà Mau | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 61-9- | PKH | A01 | 7520120 | TRẦN PHẠM HẢI CHÂU | 0 | 31/10/00 | 0 | 0 | 1 | 381971374 | |
| 2 | 61-36- | PKH | A00 | 7520120 | THẠCH TRUNG HIẾU | 0 | 22/02/00 | 0 | 0 | 1 | 06 | 381928386 |
| 3 | 61-39- | PKH | A00 | 7860226 | BÙI MINH LÊN | 0 | 06/03/00 | 0 | 0 | 1 | 381891864 | |
| 4 | 61-53- | PKH | A00 | 7860226 | VÕ CHÍ NGUYỆN | 0 | 20/10/00 | 0 | 0 | 1 | 381892174 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh | ||||||||||||
| 41. BAN TUYỂN SINH: 62-Tỉnh Điện Biên | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 62-12- | PKH | A00 | 7860226 | SÙNG A MINH | 0 | 08/05/00 | 0 | 0 | 1 | 01 | 040543427 |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 42. BAN TUYỂN SINH: 63-Tỉnh Đăk Nông | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 63-8- | PKH | A00 | 7860226 | ĐẶNG VĂN QUÝ | 0 | 03/12/99 | 0 | 0 | 1 | 245351226 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 43. BAN TUYỂN SINH: 64-Tỉnh Hậu Giang | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 64-27- | PKH | A00 | 7860226 | DANH THẮM | 0 | 10/09/97 | 0 | 0 | 1 | 01 | 363901429 |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| Cộng toàn bộ: 107 | ||||||||||||
II. DANH SÁCH THÍ SINH PHẢI ĐIỀU CHỈNH
1. Danh sách thí sinh có nộp hồ sơ sơ tuyển, hồ sơ đầy đủ điều kiện sơ tuyển; thí sinh có đăng ký xét tuyển nhưng không đăng ký xét tuyển nguyện vọng 1
| 1. BAN TUYỂN SINH: 01-TP Hà Nội | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 01-25-24 | PKH | A01 | 7520120 | Nguyễn Duy Mạnh | 0 | 22/07/00 | 0 | 0 | 2 | 001200024803 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| Cộng toàn bộ: 1 | ||||||||||||
2. Danh sách thí sinh có nộp hồ sơ sơ tuyển, hồ sơ đầy đủ điều kiện sơ tuyển nhưng không đăng ký xét tuyển
| 1. BAN TUYỂN SINH: 01-TP Hà Nội | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 01-11-09 | PKH | A00 | 7520120 | Ngô Thế Đăng | 0 | 13/03/00 | 0 | 0 | 3 | 013695576 | |
| 2 | 01-14-07 | PKH | A01 | 7520120 | Lê Anh Tuấn | 0 | 31/10/00 | 0 | 0 | 3 | 013691523 | |
| 3 | 01-24-19 | PKH | A00 | 7520120 | Kiều Văn Dương | 0 | 07/12/00 | 0 | 0 | 2 | 001200029576 | |
| 4 | 01-29-21 | PKH | A00 | 7520120 | Trương Quốc Nam | 0 | 28/08/99 | 0 | 0 | 2 | 00109912148 | |
| 5 | 01-32-17 | PKH | A01 | 7520120 | Nguyễn Đăng Lưu | 0 | 28/07/00 | 0 | 0 | 2 | 001200010104 | |
| 6 | 01-53-27 | PKH | A00 | 7860226 | Nguyễn Trọng Đạt | 0 | 03/08/00 | 0 | 0 | 2 | 001200026582 | |
| 7 | 01-73-16 | PKH | A00 | 7860226 | Khuất Quang Đạt | 0 | 12/12/00 | 0 | 0 | 2 | 001200027213 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 7 Thí sinh | ||||||||||||
| 2. BAN TUYỂN SINH: 02-TP Hồ Chí Minh | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 02-642-12 | PKH | A00 | 7520120 | Cao Phạm Hoàng Phúc | 0 | 01/03/00 | 0 | 0 | 3 | 025995679 | |
| 2 | 02-644-12 | PKH | A01 | 7520120 | Nguyễn Hữu Dũng | 0 | 09/09/00 | 0 | 0 | 3 | 026010687 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 3. BAN TUYỂN SINH: 04-TP Đà Nẵng | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 04-1106-05 | PKH | A00 | 7860226 | Phạm Quang Hùng | 0 | 11/08/00 | 0 | 0 | 3 | 201764678 | |
| 2 | 04-1110-07 | PKH | A00 | 7860226 | Đỗ Xuân Lộc | 0 | 04/09/00 | 0 | 0 | 3 | 201805205 | |
| 3 | 04-1112-07 | PKH | A00 | 7520120 | Bùi Văn Nghĩa | 0 | 04/05/00 | 0 | 0 | 2 | 201840194 | |
| 4 | 04-1113-07 | PKH | A00 | 7520120 | Trương Văn Thanh Kim | 0 | 02/10/00 | 0 | 0 | 3 | 201779159 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh | ||||||||||||
| 4. BAN TUYỂN SINH: 12-Tỉnh Thái Nguyên | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 12-1163-01 | PKH | A00 | 7860226 | Phan Văn Khải | 0 | 27/08/00 | 0 | 0 | 2 | 091941194 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 5. BAN TUYỂN SINH: 14-Tỉnh Sơn La | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 14-547-01 | PKH | A00 | 7520120 | Lương Đức Vương | 0 | 24/11/00 | 0 | 0 | 1 | 051056063 | |
| 2 | 14-549-08 | PKH | A00 | 7860226 | Lê Hải Long | 0 | 25/06/00 | 0 | 0 | 1 | 051076963 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 6. BAN TUYỂN SINH: 16-Tỉnh Vĩnh Phúc | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 16-616-05 | PKH | A01 | 7860226 | Sái Bá Khoa | 0 | 02/07/98 | 0 | 0 | 2 NT | 135897089 | |
| 2 | 16-617-05 | PKH | A00 | 7520120 | Nguyễn Việt Dũng | 0 | 15/08/00 | 0 | 0 | 2 NT | 026200004243 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 7. BAN TUYỂN SINH: 21-Tỉnh Hải Dương | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 21-90-11 | PKH | A00 | 7860226 | Bùi Quang Linh | 0 | 22/07/99 | 0 | 0 | 2 NT | 142872606 | |
| 2 | 21-102-04 | PKH | A00 | 7860226 | Phạm Văn Phúc | 0 | 30/03/00 | 0 | 0 | 1 | 030200001060 | |
| 3 | 21-115-04 | PKH | A00 | 7520120 | Nguyễn Đức Thiện | 0 | 06/10/00 | 0 | 0 | 1 | 142868238 | |
| 4 | 21-117-04 | PKH | A00 | 7520120 | Hoàng Xuân Trường | 0 | 31/05/99 | 0 | 0 | 1 | 142865093 | |
| 5 | 21-125-01 | PKH | A00 | 7520120 | Nguyễn Văn Hiếu | 0 | 04/11/99 | 0 | 0 | 2 | 030099000313 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 5 Thí sinh | ||||||||||||
| 8. BAN TUYỂN SINH: 22-Tỉnh Hưng Yên | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 22-288-01 | PKH | A00 | 7520120 | Phạm Ngọc Sáng | 0 | 01/04/00 | 0 | 0 | 2 NT | 033200008400 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 9. BAN TUYỂN SINH: 23-Tỉnh Hòa Bình | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 23-557-01 | PKH | A00 | 7860226 | Trần Vũ Chiến | 0 | 20/04/00 | 0 | 0 | 1 | 113766894 | |
| 2 | 23-559-07 | PKH | A01 | 7520120 | Hoàng Xuân Thanh | 0 | 02/06/00 | 1 | 0 | 1 | 01 | 111111111 |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 10. BAN TUYỂN SINH: 24-Tỉnh Hà Nam | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 24-863-04 | PKH | A00 | 7520120 | Trần Duy Hiếu | 0 | 25/11/00 | 0 | 0 | 2 NT | 035200002220 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 11. BAN TUYỂN SINH: 25-Tỉnh Nam Định | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 25-1036-05 | PKH | A00 | 7860226 | Nguyễn Tất Trung | 0 | 04/07/00 | 0 | 0 | 2 NT | 036200012345 | |
| 2 | 25-1038-06 | PKH | A00 | 7520120 | Trần Huy Hiệu | 0 | 06/11/00 | 0 | 0 | 2 | 036200008262 | |
| 3 | 25-1055-06 | PKH | A00 | 7520120 | Phùng Đình Thịnh | 0 | 11/12/00 | 0 | 0 | 2 | 36200002616 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh | ||||||||||||
| 12. BAN TUYỂN SINH: 26-Tỉnh Thái Bình | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 26-421-02 | PKH | A00 | 7860226 | Nguyễn Bá Nguyễn | 0 | 09/07/00 | 0 | 0 | 2 NT | 034200001913 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 13. BAN TUYỂN SINH: 28-Tỉnh Thanh Hóa | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 28-919-19 | PKH | A00 | 7520120 | Ngô Minh Ngọc | 0 | 27/01/00 | 0 | 0 | 2 NT | 038100016344 | |
| 2 | 28-940-25 | PKH | A00 | 7860226 | Lê Huy Quang | 0 | 01/07/00 | 0 | 0 | 2 NT | 038200010321 | |
| 3 | 28-961-18 | PKH | A00 | 7860226 | Lê Khắc Nhật Minh | 0 | 26/12/00 | 0 | 0 | 2 NT | 06 | 038200017367 |
| 4 | 28-980-15 | PKH | A00 | 7860226 | Lê Xuân Ngọc | 0 | 07/01/99 | 0 | 0 | 2 NT | 038099007398 | |
| 5 | 28-981-15 | PKH | A00 | 7860226 | Trần Đức Dương | 0 | 04/05/00 | 0 | 0 | 2 | 174828361 | |
| 6 | 28-1001-03 | PKH | A00 | 7860226 | Ngô Hoàng Long | 0 | 18/07/00 | 0 | 0 | 2 | 038200011197 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 6 Thí sinh | ||||||||||||
| 14. BAN TUYỂN SINH: 29-Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 29-343-14 | PKH | A00 | 7860226 | Đào Tất Sơn | 0 | 17/09/99 | 0 | 0 | 2 NT | 187824011 | |
| 2 | 29-368-20 | PKH | A00 | 7520120 | Nguyễn Trọng Hiếu | 0 | 13/10/00 | 0 | 0 | 2 | 187855476 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 15. BAN TUYỂN SINH: 30-Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 30-147-08 | PKH | A00 | 7860226 | Nguyễn Kim Nam | 0 | 10/03/00 | 0 | 0 | 2 NT | 184350177 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 16. BAN TUYỂN SINH: 32-Tỉnh Quảng Trị | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 32-831-04 | PKH | A00 | 7860226 | Phan Dương Trọng | 0 | 12/03/00 | 0 | 0 | 2 NT | 197452182 | |
| 2 | 32-848-05 | PKH | A01 | 7860226 | Nguyễn Hoàng Quân | 0 | 02/01/00 | 0 | 0 | 2 NT | 197362925 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 17. BAN TUYỂN SINH: 33-Tỉnh TThiên-Huế | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 33-1139-01 | PKH | A01 | 7860226 | Nguyễn Quang Thắng | 0 | 22/04/00 | 0 | 0 | 2 | 191911741 | |
| 2 | 33-1150-02 | PKH | A00 | 7860226 | Thân Trọng Hiệp | 0 | 16/01/99 | 0 | 0 | 2 | 191961279 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 18. BAN TUYỂN SINH: 34-Tỉnh Quảng Nam | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 34-677-14 | PKH | A00 | 7860226 | Lê Minh Quang | 0 | 01/05/00 | 0 | 0 | 1 | 206038763 | |
| 2 | 34-679-14 | PKH | A00 | 7520120 | Đoàn Nguyên Vĩnh | 0 | 20/05/00 | 0 | 0 | 1 | 206039154 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 19. BAN TUYỂN SINH: 37-Tỉnh Bình Định | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 37-702-05 | PKH | A00 | 7860226 | Thái Trung Hiếu | 0 | 10/02/00 | 0 | 0 | 2 NT | 215504453 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 20. BAN TUYỂN SINH: 38-Tỉnh Gia Lai | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 38-723-12 | PKH | A00 | 7520120 | Vũ Văn Nguyên | 0 | 02/03/00 | 0 | 0 | 1 | 231185527 | |
| 2 | 38-746-07 | PKH | A00 | 7860226 | Trần Đình Đức | 0 | 18/10/00 | 0 | 0 | 1 | 231357490 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh | ||||||||||||
| 21. BAN TUYỂN SINH: 39-Tỉnh Phú Yên | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 39-223-05 | PKH | A00 | 7520120 | Vũ Văn Linh | 0 | 02/09/00 | 0 | 0 | 1 | 221485755 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 22. BAN TUYỂN SINH: 41-Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 41-248-01 | PKH | A01 | 7520120 | Nguyễn Văn Nhất | 0 | 23/07/00 | 0 | 0 | 2 | 225930140 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 23. BAN TUYỂN SINH: 43-Tỉnh Bình Phước | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 43-190-06 | PKH | A01 | 7860226 | Nguyễn Văn Tùng | 0 | 26/06/00 | 0 | 0 | 1 | 285810846 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 24. BAN TUYỂN SINH: 44-Tỉnh Bình Dương | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 44-202-07 | PKH | A00 | 7520120 | Phan Bá Quang | 0 | 21/11/99 | 0 | 0 | 2 NT | 281239245 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 25. BAN TUYỂN SINH: 49-Tỉnh Long An | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 49-501-13 | PKH | A00 | 7860226 | Nguyễn Minh Hảo | 0 | 26/05/00 | 0 | 0 | 2 NT | 301753922 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 26. BAN TUYỂN SINH: 50-Tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 50-772-09 | PKH | A00 | 7520120 | Trần Huy Quyền | 0 | 08/05/00 | 0 | 0 | 2 NT | 341941774 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 27. BAN TUYỂN SINH: 55-TP Cần Thơ | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 55-208-02 | PKH | A00 | 7520120 | Trương Hoàng Long | 0 | 31/07/00 | 0 | 0 | 3 | 092200005247 | |
| 2 | 55-216-02 | PKH | A00 | 7860226 | Phan Đức Thành Đạt | 0 | 29/05/99 | 0 | 0 | 3 | 062525733 | |
| 3 | 55-218-06 | PKH | A00 | 7860226 | Hoàng Nghĩa Đức | 0 | 26/01/00 | 0 | 0 | 2 | 090200004211 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh | ||||||||||||
| 28. BAN TUYỂN SINH: 60-Tỉnh Bạc Liêu | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 60-1070-03 | PKH | A00 | 7860226 | Huỳnh Văn Biên | 0 | 18/02/00 | 0 | 0 | 2 NT | 385772973 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 29. BAN TUYỂN SINH: 61-Tỉnh Cà Mau | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 61-567-06 | PKH | A01 | 7520120 | Trần Phạm Hải Châu | 0 | 31/10/00 | 0 | 0 | 1 | 381911374 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| 30. BAN TUYỂN SINH: 63-Tỉnh Đăk Nông | ||||||||||||
| STT | Ph Bts Đvị | Trg | Khối | Ng | Họ và tên | Giới | Ngày sinh | Dtoc | TG | KV | Dtg | CM Thư |
| 1 | 63-518-04 | PKH | A01 | 7860226 | Vũ Đức Nhật | 0 | 15/10/00 | 0 | 0 | 1 | 245400434 | |
| Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh | ||||||||||||
| Cộng toàn bộ: 61 | ||||||||||||
1. Học viện Phòng không-Không quân chỉ nhận hồ sơ xét tuyển đại học quân sự đối với những thí sinh đã qua sơ tuyển vào Học viện, dự Kỳ thi THPT quốc gia năm 2018 để lấy kết quả xét tuyển đại học, các môn thi phù hợp với tổ hợp các môn thi để xét tuyển vào Học viện. Thí sinh chỉ được đăng ký xét tuyển 01 nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất) vào Học viện theo giấy báo kết quả sơ tuyển Học viện đã gửi cho thí sinh, các nguyện vọng còn lại thí sinh đăng ký sang hệ dân sự của các trường Quân đội hoặc của các trường ngoài Quân đội.
2. Trong xét tuyển đợt 1: Học viện chỉ xét tuyển vào hệ đào tạo đại học quân sự đối với các thí sinh đã qua sơ tuyển vào Học viện, đăng ký xét tuyển nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất); các nguyện vọng còn lại thí sinh đăng ký vào các trường ngoài Quân đội hoặc hệ dân sự của các trường trong Quân đội; nếu thí sinh không đăng ký xét tuyển nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất), sẽ không được tham gia xét tuyển.
3. Thí sinh không trúng tuyển nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất) vào Học viện, sẽ được xét tuyển các nguyện vọng kế tiếp vào các trường ngoài Quân đội hoặc hệ dân sự của các trường trong Quân đội theo thứ tự ưu tiên của các nguyện vọng thí sinh đăng ký xét tuyển theo quy định của Bộ GD&ĐT.
4. Thí sinh thực hiện điều chỉnh nguyện vọng đăng ký xét tuyển: Điều chỉnh trực tuyến (từ ngày 19/7/2018 đến 17.00 ngày 26/7/2018) hoặc Phiếu điều chỉnh nguyện vọng đăng ký xét tuyển (từ ngày 19/7/2018 đến 17.00 ngày 28/7/2018).
Mọi ý kiến xin gửi về: Phòng Đào tạo, Học viện Phòng không-Không quân, xã Kim Sơn, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội (Điện thoại/Fax: 02433614557; di động: 0989562007; email: hocvienpkkqdt@gmail.com; website: hocvienpkkq.com)./.