15:56 ICT Thứ bảy, 22/08/2026
cách mang thang 8

Liên kết

Bình dân học vụ số
Quân đội
Dịch vụ công BQP
Báo điện tử Phòng Không - Không quân

Quảng cáo

HV PKKQ

Cười cùng chiến sỹ

Nói chuyện với đại tá

Tại một doanh trại quân đội: - Chà, ở đây có nhiều xe chạy quá nhỉ! - Vâng, có 5 xe bọc thép, 10 khẩu pháo, 6 xe tăng, lại thêm chiếc xe con chở ông đại tá chết tiệt chạy lòng vòng… - Cậu có biết cậu đang nói chuyện với ai không, chính là ông đại tá chết tiệt ấy đấy! - Vậy chứ ngài có biết ngài...

Trang chủ » Tuyển sinh » Thông tin tuyển sinh

THÔNG BÁO Kết quả xét duyệt hồ sơ đăng ký dự tuyển vào đào tạo sĩ quan cấp phân đội trình độ đại học tại Học viện Phòng không-Không quân năm 2018

Thứ ba - 12/06/2018 16:13
I. DANH SÁCH THÍ SINH KHÔNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN XÉT TUYỂN: Thí sinh đăng ký xét tuyển nhưng không có hồ sơ sơ tuyển
1. BAN TUYỂN SINH: 01-TP Hà Nội              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 01-9- PKH A00 7520120 DƯƠNG TRỌNG HIẾU 0 22/05/00 0 0 3   001200034039
2 01-16- PKH A01 7520120 NGUYỄN ĐÌNH HÙNG 0 03/08/00 0 0 2   017536830
3 01-19- PKH A00 7520120 NGUYỄN HÙNG SƠN 0 11/01/00 0 0 2   013685188
4 01-37- PKH A00 7520120 NGUYỄN HOÀNG ANH 0 07/06/00 0 0 2   001200018172
5 01-43- PKH A00 7520120 ĐỖ MẠNH DŨNG 0 11/06/00 0 0 2   001200008761
6 01-85- PKH A01 7520120 NGUYỄN HỒNG DƯƠNG 0 26/07/00 0 0 3   013680884
7 01-87- PKH A00 7860226 ĐỖ NGUYỄN HOÀNG NAM 0 20/08/00 0 0 3   013686569
8 01-92- PKH A00 7520120 TRẦN QUÝ VĂN 0 02/02/00 0 0 2   001200017626
9 01-111- PKH A01 7860226 NGUYỄN VĂN THÀNH 0 15/11/00 0 0 3   001200001623
10 01-246- PKH A01 7860226 NGUYỄN VĂN TUẤN 0 09/08/00 0 0 2   001200005969
11 01-426- PKH A00 7860226 VŨ ĐỨC ĐAN TRƯỜNG 0 06/01/00 0 0 2   013696385
12 01-921- PKH A00 7520120 TRƯƠNG QUỐC NAM 0 20/08/99 0 0 2   001099012148
Cộng ban tuyển sinh: 12 Thí sinh              
2. BAN TUYỂN SINH: 02-TP Hồ Chí Minh              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 02-37- PKH A00 7860226 VŨ HỒNG PHÚC 0 06/12/00 0 0 3   025973663
2 02-48- PKH A01 7860226 PHAN HOÀNG TÙNG 0 15/03/00 0 0 3   026011537
3 02-57- PKH A00 7520120 LÊ NAM PHONG 0 17/05/00 0 0 3   079200010793
Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh                
3. BAN TUYỂN SINH: 04-TP Đà Nẵng              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 04-26- PKH A00 7860226 NGUYỄN QUANG TRUNG 0 17/12/00 0 0 3   201804892
2 04-900- PKH A00 7860226 TRẦN QUỐC TUẤN 0 11/10/98 0 0 2NT 03 187577539
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
4. BAN TUYỂN SINH: 05-Tỉnh Hà Giang              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 05-13- PKH A00 7860226 PHẠM MINH SƠN 0 15/10/99 0 0 1   073554833
2 05-18- PKH A01 7520120 VŨ TIẾN DŨNG 0 09/09/00 0 0 1   073574865
3 05-20- PKH A01 7860226 ĐINH TIẾN THÀNH 0 06/11/00 0 0 1   073488163
Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh                
5. BAN TUYỂN SINH: 08-Tỉnh Lào Cai              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 08-15- PKH A00 7860226 LÒ NGÂN SƠN 0 24/12/00 0 0 1 01 063532750
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
6. BAN TUYỂN SINH: 12-Tỉnh Thái Nguyên              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 12-68- PKH A00 7860226 HÀ VĂN SƠN 0 27/07/98 0 0 1   091913068
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
7. BAN TUYỂN SINH: 13-Tỉnh Yên Bái              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 13-11- PKH A00 7860226 ĐINH VĂN NHẤT 0 12/07/98 0 0 1 01 061082181
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
8. BAN TUYỂN SINH: 15-Tỉnh Phú Thọ              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 15-2- PKH A00 7860226 PHÙNG NGUYÊN HOÀNG 0 26/08/00 0 0 2   132419458
2 15-39- PKH A01 7520120 PHÙNG ANH TUẤN 0 30/12/00 0 0 1   132437068
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
9. BAN TUYỂN SINH: 16-Tỉnh Vĩnh Phúc              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 16-52- PKH A01 7860226 SÁI BÁ KHOA 0 07/02/98 0 0 2NT   135879089
2 16-95- PKH A00 7860226 BÙI TRUNG HẢI 0 08/07/00 0 0 2   026200000961
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
10. BAN TUYỂN SINH: 17-Tỉnh Quảng Ninh              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 17-15- PKH A00 7860226 HOÀNG THANH TÚ 0 30/01/00 0 0 2   261579263
2 17-22- PKH A00 7860226 NGUYỄN HOÀNG HIẾU 0 19/10/00 0 0 2   022200001612
3 17-53- PKH A00 7860226 NGUYỄN VIẾT HIẾU 0 24/08/00 0 0 1   022200005891
Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh                
11. BAN TUYỂN SINH: 19-Tỉnh Bắc Ninh              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 19-13- PKH A00 7860226 ĐỖ ANH TUẤN 0 23/09/00 0 0 2   125878890
2 19-13- PKH A00 7520120 ĐỖ ANH TUẤN 0 23/09/00 0 0 2   125878890
3 19-18- PKH A00 7520120 NGUYỄN ĐÌNH TRỌNG HOÀNG 0 05/09/00 0 0 2NT   125915688
Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh                
12. BAN TUYỂN SINH: 21-Tỉnh Hải Dương              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 21-17- PKH A00 7520120 NGUYỄN TIẾN LONG 0 15/08/00 0 0 2   142952119
2 21-47- PKH A00 7860226 PHẠM VĂN TOẢN 0 27/09/00 0 0 2NT   142933823
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
13. BAN TUYỂN SINH: 22-Tỉnh Hưng Yên              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 22-40- PKH A00 7860226 PHẠM NGỌC SÁNG 0 04/01/00 0 0 2NT   MI2200273210
2 22-52- PKH A00 7520120 TRẦN MINH CHIẾN 0 26/03/98 0 0 2NT   152201120
3 22-60- PKH A00 7860226 NGUYỄN TRÍ NAM 0 21/04/99 0 0 2NT   145881111
Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh                
14. BAN TUYỂN SINH: 23-Tỉnh Hòa Bình              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 23-30- PKH A01 7520120 HOÀNG XUÂN THANH 0 06/02/00 0 0 1 01 113782284
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
15. BAN TUYỂN SINH: 25-Tỉnh Nam Định              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 25-4- PKH A00 7520120 PHÙNG ĐÌNH THỊNH 0 12/11/00 0 0 2   036200002616
2 25-69- PKH A00 7520120 ĐOÀN VĂN ĐỨC 0 08/04/99 0 0 2NT   036099001123
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
16. BAN TUYỂN SINH: 26-Tỉnh Thái Bình              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 26-0- PKH A00 7860226 PHẠM VĂN LÂM 0 06/04/98 0 0 2NT   152215851
2 26-3- PKH A00 7860226 LÊ QUANG SANG 0 19/05/00 0 0 2   034200000091
3 26-3- PKH A01 7860226 LƯƠNG ANH ĐỨC 0 18/08/00 0 0 2   034200000094
4 26-3- PKH A00 7860226 ĐỖ QUANG LONG 0 17/03/00 0 0 2   034200001656
5 26-9- PKH A01 7520120 NGUYỄN THỊ THẢO 1 17/12/00 0 0 2NT   034300009248
6 26-11- PKH A00 7520120 NGÔ VIẾT ĐẠT 0 05/01/00 0 0 2NT   034200004482
7 26-37- PKH A00 7520120 NGUYỄN HẢI NAM 0 30/08/99 0 0 2NT   152250450
Cộng ban tuyển sinh: 7 Thí sinh                
17. BAN TUYỂN SINH: 27-Tỉnh Ninh Bình              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 27-12- PKH A00 7860226 LÃ THẠCH CƯƠNG 0 01/07/00 0 0 2   164669835
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
18. BAN TUYỂN SINH: 28-Tỉnh Thanh Hóa              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 28-25- PKH A00 7860226 CAO ĐĂNG ĐỨC 0 28/04/00 0 0 2   038200004705
2 28-68- PKH A00 7860226 LÊ XUÂN NGỌC 0 01/07/99 0 0 2NT   038099007389
3 28-81- PKH A00 7860226 CAO ĐÌNH ĐỨC 0 17/05/00 0 0 2NT   038200017167
4 28-93- PKH A00 7860226 NGUYỄN ĐÌNH TIẾN 0 25/05/98 0 0 2NT   174918738
5 28-95- PKH A00 7520120 NGÔ MINH NGỌC 0 27/01/00 0 0 2NT   038200016344
6 28-104- PKH A01 7520120 TỐNG NGỌC HIỆP 0 17/12/00 0 0 2NT   038200015183
7 28-135- PKH A01 7520120 LÊ VĂN HOÀNG 0 15/03/00 0 0 2NT   038200013790
Cộng ban tuyển sinh: 7 Thí sinh                
19. BAN TUYỂN SINH: 29-Tỉnh Nghệ An              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 29-27- PKH A00 7520120 TRẦN VIỆT ĐỨC 0 05/01/00 0 0 1   187760779
2 29-37- PKH A00 7520120 VÀ BÁ DÊNH 0 16/06/99 0 0 1 01 187866130
3 29-51- PKH A00 7520120 NGUYỄN MINH VỌ 0 03/12/00 0 0 1   187863502
Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh                
20. BAN TUYỂN SINH: 30-Tỉnh Hà Tĩnh              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 30-2- PKH A00 7520120 NGUYỄN HUY CỔN 0 23/09/00 0 0 1   184410719
2 30-7- PKH A00 7860226 NGUYỄN HOÀI NAM 0 19/05/00 0 0 2NT   184378691
3 30-38- PKH A01 7860226 NGUYỄN TUẤN SANG 0 20/05/00 0 0 1   184415509
4 30-38- PKH A01 7860226 PHẠM SỸ NHO 0 19/05/00 0 0 2NT   184383858
Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh                
21. BAN TUYỂN SINH: 32-Tỉnh Quảng Trị              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 32-11- PKH A00 7860226 NGUYỄN KHẮC TẤN PHÁT 0 01/10/00 0 0 2NT   197415238
2 32-11- PKH A00 7520120 PHẠM NHƯ THIÊN ĐỊNH 0 24/04/00 0 0 2NT   197415968
3 32-24- PKH A00 7860226 NGUYỄN QUANG VŨ 0 13/09/95 0 0 2NT 03 197337697
4 32-40- PKH A00 7860226 PHAN DƯƠNG TRỌNG 0 03/12/00 0 0 2NT   197452128
Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh                
22. BAN TUYỂN SINH: 33-Tỉnh TThiên-Huế              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 33-0- PKH A00 7860226 THÂN TRỌNG HIỆP 0 16/01/99 0 0 2   191967279
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
23. BAN TUYỂN SINH: 34-Tỉnh Quảng Nam              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 34-23- PKH A00 7860226 PHAN HUỲNH CHIẾN THẮNG 0 25/01/00 0 0 1   206053035
2 34-29- PKH A00 7520120 VÕ TẤT THÀNH 0 18/10/00 0 0 2NT   206367288
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
24. BAN TUYỂN SINH: 35-Tỉnh Quảng Ngãi              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 35-33- PKH A00 7520120 LÊ HUY THÁI 0 24/10/00 0 0 2NT   212846005
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
25. BAN TUYỂN SINH: 36-Tỉnh KonTum              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 36-20- PKH A00 7520120 NGUYỄN THẾ THÀNH THẮNG 0 10/11/00 0 0 1   233302679
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
26. BAN TUYỂN SINH: 37-Tỉnh Bình Định              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 37-29- PKH A00 7860226 NGUYỄN NGỌC HUY 0 19/01/00 0 0 2NT   215558494
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
27. BAN TUYỂN SINH: 38-Tỉnh Gia Lai              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 38-14- PKH A00 7860226 TRẦN ĐÌNH ĐỨC 0 18/10/00 0 0 1   231357409
2 38-21- PKH A00 7520120 LÊ TRỌNG NGUYÊN 0 29/11/00 0 0 1   231340011
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
28. BAN TUYỂN SINH: 39-Tỉnh Phú Yên              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 39-17- PKH A01 7860226 NGUYỄN QUỐC LUÂN 0 17/12/00 0 0 2   221476451
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
29. BAN TUYỂN SINH: 40-Tỉnh Đắc Lắc              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 40-19- PKH A00 7860226 ĐỖ ĐỨC QUANG 0 08/09/00 0 0 1   241859924
2 40-38- PKH A00 7520120 PHAN HỮU LƯU 0 19/05/00 0 0 1   241899034
3 40-40- PKH A00 7860226 PHẠM QUANG ANH 0 31/12/00 0 0 1   241751585
4 40-46- PKH A00 7860226 NGUYỄN DUY THƯỜNG 0 05/02/99 0 0 1   241744676
Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh                
30. BAN TUYỂN SINH: 42-Tỉnh Lâm Đồng              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 42-11- PKH A01 7520120 NGUYỄN HỒ TRỌNG NHÂN 0 20/08/00 0 0 1   251169858
2 42-12- PKH A00 7860226 PHẠM ĐỨC DUY 0 10/05/00 0 0 1   251171141
3 42-30- PKH A00 7860226 TỪ TRUNG VIỆT 0 11/11/99 0 0 1   251180309
Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh                
31. BAN TUYỂN SINH: 44-Tỉnh Bình Dương              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 44-4- PKH A01 7860226 NGUYỄN HOÀI NAM 0 14/08/00 0 0 2   281235607
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
32. BAN TUYỂN SINH: 46-Tỉnh Tây Ninh              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 46-18- PKH A00 7860226 NGÔ VĂN KHÁNH 0 27/11/00 0 0 1   072200004599
2 46-25- PKH A00 7860226 PHẠM NGUYỄN TUYÊN 0 21/12/98 0 0 2NT   034098001142
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
33. BAN TUYỂN SINH: 48-Tỉnh Đồng Nai              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 48-47- PKH A00 7860226 ĐỖ PHẠM HOÀNG THÁI 0 03/03/00 0 0 2   272766211
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
34. BAN TUYỂN SINH: 50-Tỉnh Đồng Tháp              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 50-29- PKH A00 7860226 PHẠM THANH LONG 0 20/09/00 0 0 2NT   341944478
2 50-38- PKH A00 7520120 VÕ VĂN VỈNH 0 20/12/99 0 0 2NT   342000708
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
35. BAN TUYỂN SINH: 52-Tỉnh BàRịa-VT              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 52-1- PKH A00 7860226 PHẠM VINH PHÚ 0 01/01/00 0 0 2   077200002172
2 52-5- PKH A01 7520120 NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC TUẤN 0 10/07/00 0 0 2   026033243
3 52-5- PKH A00 7860226 LÊ DUY LINH 0 15/09/00 0 0 2   038200007304
4 52-29- PKH A00 7860226 NGUYỄN DUY TRINH 0 25/11/99 0 0 1   273704401
Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh                
36. BAN TUYỂN SINH: 53-Tỉnh Tiền Giang              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 53-20- PKH A01 7520120 VÕ THANH PHONG 0 28/01/00 0 0 2NT   312423053
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
37. BAN TUYỂN SINH: 55-TP Cần Thơ              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 55-9- PKH A00 7860226 PHAN ĐỨC THÀNH ĐẠT 0 29/05/99 0 0 3   362525733
2 55-9- PKH A01 7860226 PHAN QUỐC KHÁNH 0 20/05/99 0 0 1   366143974
3 55-32- PKH A00 7860226 HOÀNG NGHĨA ĐỨC 0 26/01/00 0 0 2   092200004211
Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh                
38. BAN TUYỂN SINH: 56-Tỉnh Bến Tre              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 56-5- PKH A00 7520120 NGUYỄN HỮU VĂN 0 17/07/00 0 0 2NT   321774607
2 56-24- PKH A00 7520120 VÕ MINH KHANG 0 14/09/00 0 0 2NT   321763495
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
39. BAN TUYỂN SINH: 57-Tỉnh Vĩnh Long              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 57-53- PKH A00 7520120 NGUYỄN MINH LUÂN 0 01/09/00 0 0 2NT   331903115
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
40. BAN TUYỂN SINH: 61-Tỉnh Cà Mau              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 61-9- PKH A01 7520120 TRẦN PHẠM HẢI CHÂU 0 31/10/00 0 0 1   381971374
2 61-36- PKH A00 7520120 THẠCH TRUNG HIẾU 0 22/02/00 0 0 1 06 381928386
3 61-39- PKH A00 7860226 BÙI MINH LÊN 0 06/03/00 0 0 1   381891864
4 61-53- PKH A00 7860226 VÕ CHÍ NGUYỆN 0 20/10/00 0 0 1   381892174
Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh                
41. BAN TUYỂN SINH: 62-Tỉnh Điện Biên              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 62-12- PKH A00 7860226 SÙNG A MINH 0 08/05/00 0 0 1 01 040543427
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
42. BAN TUYỂN SINH: 63-Tỉnh Đăk Nông              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 63-8- PKH A00 7860226 ĐẶNG VĂN QUÝ 0 03/12/99 0 0 1   245351226
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
43. BAN TUYỂN SINH: 64-Tỉnh Hậu Giang              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 64-27- PKH A00 7860226 DANH THẮM 0 10/09/97 0 0 1 01 363901429
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
Cộng toàn bộ: 107
 
            II. DANH SÁCH THÍ SINH PHẢI ĐIỀU CHỈNH
          1. Danh sách thí sinh có nộp hồ sơ sơ tuyển, hồ sơ đầy đủ điều kiện sơ tuyển; thí sinh có đăng ký xét tuyển nhưng không đăng ký xét tuyển nguyện vọng 1
 
1. BAN TUYỂN SINH: 01-TP Hà Nội              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 01-25-24 PKH A01 7520120 Nguyễn Duy Mạnh 0 22/07/00 0 0 2   001200024803
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
Cộng toàn bộ: 1
 
2. Danh sách thí sinh có nộp hồ sơ sơ tuyển, hồ sơ đầy đủ điều kiện sơ tuyển nhưng không đăng ký xét tuyển
 
1. BAN TUYỂN SINH: 01-TP Hà Nội              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 01-11-09 PKH A00 7520120 Ngô Thế Đăng 0 13/03/00 0 0 3   013695576
2 01-14-07 PKH A01 7520120 Lê Anh Tuấn 0 31/10/00 0 0 3   013691523
3 01-24-19 PKH A00 7520120 Kiều Văn Dương 0 07/12/00 0 0 2   001200029576
4 01-29-21 PKH A00 7520120 Trương Quốc Nam 0 28/08/99 0 0 2   00109912148
5 01-32-17 PKH A01 7520120 Nguyễn Đăng Lưu 0 28/07/00 0 0 2   001200010104
6 01-53-27 PKH A00 7860226 Nguyễn Trọng Đạt 0 03/08/00 0 0 2   001200026582
7 01-73-16 PKH A00 7860226 Khuất Quang Đạt 0 12/12/00 0 0 2   001200027213
Cộng ban tuyển sinh: 7 Thí sinh                
2. BAN TUYỂN SINH: 02-TP Hồ Chí Minh              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 02-642-12 PKH A00 7520120 Cao Phạm Hoàng Phúc 0 01/03/00 0 0 3   025995679
2 02-644-12 PKH A01 7520120 Nguyễn Hữu Dũng 0 09/09/00 0 0 3   026010687
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
3. BAN TUYỂN SINH: 04-TP Đà Nẵng              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 04-1106-05 PKH A00 7860226 Phạm Quang Hùng 0 11/08/00 0 0 3   201764678
2 04-1110-07 PKH A00 7860226 Đỗ Xuân Lộc 0 04/09/00 0 0 3   201805205
3 04-1112-07 PKH A00 7520120 Bùi Văn Nghĩa 0 04/05/00 0 0 2   201840194
4 04-1113-07 PKH A00 7520120 Trương Văn Thanh Kim 0 02/10/00 0 0 3   201779159
Cộng ban tuyển sinh: 4 Thí sinh                
4. BAN TUYỂN SINH: 12-Tỉnh Thái Nguyên              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 12-1163-01 PKH A00 7860226 Phan Văn Khải 0 27/08/00 0 0 2   091941194
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
5. BAN TUYỂN SINH: 14-Tỉnh Sơn La              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 14-547-01 PKH A00 7520120 Lương Đức Vương 0 24/11/00 0 0 1   051056063
2 14-549-08 PKH A00 7860226 Lê Hải Long 0 25/06/00 0 0 1   051076963
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
6. BAN TUYỂN SINH: 16-Tỉnh Vĩnh Phúc              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 16-616-05 PKH A01 7860226 Sái Bá Khoa 0 02/07/98 0 0 2 NT   135897089
2 16-617-05 PKH A00 7520120 Nguyễn Việt Dũng 0 15/08/00 0 0 2 NT   026200004243
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
7. BAN TUYỂN SINH: 21-Tỉnh Hải Dương              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 21-90-11 PKH A00 7860226 Bùi Quang Linh 0 22/07/99 0 0 2 NT   142872606
2 21-102-04 PKH A00 7860226 Phạm Văn Phúc 0 30/03/00 0 0 1   030200001060
3 21-115-04 PKH A00 7520120 Nguyễn Đức Thiện 0 06/10/00 0 0 1   142868238
4 21-117-04 PKH A00 7520120 Hoàng Xuân Trường 0 31/05/99 0 0 1   142865093
5 21-125-01 PKH A00 7520120 Nguyễn Văn Hiếu 0 04/11/99 0 0 2   030099000313
Cộng ban tuyển sinh: 5 Thí sinh                
8. BAN TUYỂN SINH: 22-Tỉnh Hưng Yên              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 22-288-01 PKH A00 7520120 Phạm Ngọc Sáng 0 01/04/00 0 0 2 NT   033200008400
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
9. BAN TUYỂN SINH: 23-Tỉnh Hòa Bình              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 23-557-01 PKH A00 7860226 Trần Vũ Chiến 0 20/04/00 0 0 1   113766894
2 23-559-07 PKH A01 7520120 Hoàng Xuân Thanh 0 02/06/00 1 0 1 01 111111111
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
10. BAN TUYỂN SINH: 24-Tỉnh Hà Nam              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 24-863-04 PKH A00 7520120 Trần Duy Hiếu 0 25/11/00 0 0 2 NT   035200002220
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
11. BAN TUYỂN SINH: 25-Tỉnh Nam Định              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 25-1036-05 PKH A00 7860226 Nguyễn Tất Trung 0 04/07/00 0 0 2 NT   036200012345
2 25-1038-06 PKH A00 7520120 Trần Huy Hiệu 0 06/11/00 0 0 2   036200008262
3 25-1055-06 PKH A00 7520120 Phùng Đình Thịnh 0 11/12/00 0 0 2   36200002616
Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh                
12. BAN TUYỂN SINH: 26-Tỉnh Thái Bình              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 26-421-02 PKH A00 7860226 Nguyễn Bá Nguyễn 0 09/07/00 0 0 2 NT   034200001913
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
13. BAN TUYỂN SINH: 28-Tỉnh Thanh Hóa              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 28-919-19 PKH A00 7520120 Ngô Minh Ngọc 0 27/01/00 0 0 2 NT   038100016344
2 28-940-25 PKH A00 7860226 Lê Huy Quang 0 01/07/00 0 0 2 NT   038200010321
3 28-961-18 PKH A00 7860226 Lê Khắc Nhật Minh 0 26/12/00 0 0 2 NT 06 038200017367
4 28-980-15 PKH A00 7860226 Lê Xuân Ngọc 0 07/01/99 0 0 2 NT   038099007398
5 28-981-15 PKH A00 7860226 Trần Đức Dương 0 04/05/00 0 0 2   174828361
6 28-1001-03 PKH A00 7860226 Ngô Hoàng Long 0 18/07/00 0 0 2   038200011197
Cộng ban tuyển sinh: 6 Thí sinh                
14. BAN TUYỂN SINH: 29-Tỉnh Nghệ An              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 29-343-14 PKH A00 7860226 Đào Tất Sơn 0 17/09/99 0 0 2 NT   187824011
2 29-368-20 PKH A00 7520120 Nguyễn Trọng Hiếu 0 13/10/00 0 0 2   187855476
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
15. BAN TUYỂN SINH: 30-Tỉnh Hà Tĩnh              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 30-147-08 PKH A00 7860226 Nguyễn Kim Nam 0 10/03/00 0 0 2 NT   184350177
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
16. BAN TUYỂN SINH: 32-Tỉnh Quảng Trị              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 32-831-04 PKH A00 7860226 Phan Dương Trọng 0 12/03/00 0 0 2 NT   197452182
2 32-848-05 PKH A01 7860226 Nguyễn Hoàng Quân 0 02/01/00 0 0 2 NT   197362925
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
17. BAN TUYỂN SINH: 33-Tỉnh TThiên-Huế              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 33-1139-01 PKH A01 7860226 Nguyễn Quang Thắng 0 22/04/00 0 0 2   191911741
2 33-1150-02 PKH A00 7860226 Thân Trọng Hiệp 0 16/01/99 0 0 2   191961279
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
18. BAN TUYỂN SINH: 34-Tỉnh Quảng Nam              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 34-677-14 PKH A00 7860226 Lê Minh Quang 0 01/05/00 0 0 1   206038763
2 34-679-14 PKH A00 7520120 Đoàn Nguyên Vĩnh 0 20/05/00 0 0 1   206039154
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
19. BAN TUYỂN SINH: 37-Tỉnh Bình Định              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 37-702-05 PKH A00 7860226 Thái Trung Hiếu 0 10/02/00 0 0 2 NT   215504453
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
20. BAN TUYỂN SINH: 38-Tỉnh Gia Lai              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 38-723-12 PKH A00 7520120 Vũ Văn Nguyên 0 02/03/00 0 0 1   231185527
2 38-746-07 PKH A00 7860226 Trần Đình Đức 0 18/10/00 0 0 1   231357490
Cộng ban tuyển sinh: 2 Thí sinh                
21. BAN TUYỂN SINH: 39-Tỉnh Phú Yên              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 39-223-05 PKH A00 7520120 Vũ Văn Linh 0 02/09/00 0 0 1   221485755
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
22. BAN TUYỂN SINH: 41-Tỉnh Khánh Hòa              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 41-248-01 PKH A01 7520120 Nguyễn Văn Nhất 0 23/07/00 0 0 2   225930140
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
23. BAN TUYỂN SINH: 43-Tỉnh Bình Phước              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 43-190-06 PKH A01 7860226 Nguyễn Văn Tùng 0 26/06/00 0 0 1   285810846
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
24. BAN TUYỂN SINH: 44-Tỉnh Bình Dương              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 44-202-07 PKH A00 7520120 Phan Bá Quang 0 21/11/99 0 0 2 NT   281239245
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
25. BAN TUYỂN SINH: 49-Tỉnh Long An              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 49-501-13 PKH A00 7860226 Nguyễn Minh Hảo 0 26/05/00 0 0 2 NT   301753922
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
26. BAN TUYỂN SINH: 50-Tỉnh Đồng Tháp              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 50-772-09 PKH A00 7520120 Trần Huy Quyền 0 08/05/00 0 0 2 NT   341941774
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
27. BAN TUYỂN SINH: 55-TP Cần Thơ              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 55-208-02 PKH A00 7520120 Trương Hoàng Long 0 31/07/00 0 0 3   092200005247
2 55-216-02 PKH A00 7860226 Phan Đức Thành Đạt 0 29/05/99 0 0 3   062525733
3 55-218-06 PKH A00 7860226 Hoàng Nghĩa Đức 0 26/01/00 0 0 2   090200004211
Cộng ban tuyển sinh: 3 Thí sinh                
28. BAN TUYỂN SINH: 60-Tỉnh Bạc Liêu              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 60-1070-03 PKH A00 7860226 Huỳnh Văn Biên 0 18/02/00 0 0 2 NT   385772973
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
29. BAN TUYỂN SINH: 61-Tỉnh Cà Mau              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 61-567-06 PKH A01 7520120 Trần Phạm Hải Châu 0 31/10/00 0 0 1   381911374
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
30. BAN TUYỂN SINH: 63-Tỉnh Đăk Nông              
STT Ph Bts Đvị Trg Khối Ng Họ và tên Giới Ngày sinh Dtoc TG KV Dtg CM Thư
1 63-518-04 PKH A01 7860226 Vũ Đức Nhật 0 15/10/00 0 0 1   245400434
Cộng ban tuyển sinh: 1 Thí sinh                
Cộng toàn bộ: 61
 
1. Học viện Phòng không-Không quân chỉ nhận hồ sơ xét tuyển đại học quân sự đối với những thí sinh đã qua sơ tuyển vào Học viện, dự Kỳ thi THPT quốc gia năm 2018 để lấy kết quả xét tuyển đại học, các môn thi phù hợp với tổ hợp các môn thi để xét tuyển vào Học viện. Thí sinh chỉ được đăng ký xét tuyển 01 nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất) vào Học viện theo giấy báo kết quả sơ tuyển Học viện đã gửi cho thí sinh, các nguyện vọng còn lại thí sinh đăng ký sang hệ dân sự của các trường Quân đội hoặc của các trường ngoài Quân đội.
          2. Trong xét tuyển đợt 1: Học viện chỉ xét tuyển vào hệ đào tạo đại học quân sự đối với các thí sinh đã qua sơ tuyển vào Học viện, đăng ký xét tuyển nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất); các nguyện vọng còn lại thí sinh đăng ký vào các trường ngoài Quân đội hoặc hệ dân sự của các trường trong Quân đội; nếu thí sinh không đăng ký xét tuyển nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất), sẽ không được tham gia xét tuyển.
          3. Thí sinh không trúng tuyển nguyện vọng 1 (nguyện vọng cao nhất) vào Học viện, sẽ được xét tuyển các nguyện vọng kế tiếp vào các trường ngoài Quân đội hoặc hệ dân sự của các trường trong Quân đội theo thứ tự ưu tiên của các nguyện vọng thí sinh đăng ký xét tuyển theo quy định của Bộ GD&ĐT.
          4. Thí sinh thực hiện điều chỉnh nguyện vọng đăng ký xét tuyển: Điều chỉnh trực tuyến (từ ngày 19/7/2018 đến 17.00 ngày 26/7/2018) hoặc Phiếu điều chỉnh nguyện vọng đăng ký xét tuyển (từ ngày 19/7/2018 đến 17.00 ngày 28/7/2018).
Mọi ý kiến xin gửi về: Phòng Đào tạo, Học viện Phòng không-Không quân, xã Kim Sơn, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội (Điện thoại/Fax: 02433614557; di động: 0989562007; email: hocvienpkkqdt@gmail.com; website: hocvienpkkq.com)./.

Tác giả bài viết: Ban tuyển sinh

Nguồn tin: Tin Học viện

Tổng số điểm của bài viết là: 20 trong 4 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn